david lewelyn wark griffith

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • David Lewelyn Wark Griffith: Tên đầy đủ của một nhà làm phim người Mỹ, một trong những nhân vật ảnh hưởng nhất trong lịch sử điện ảnh. Ông được biết đến như một nhà tiên phong trong việc phát triển ngôn ngữ điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • David Lewelyn Wark Griffith is often called the father of modern cinema. (David Lewelyn Wark Griffith thường được gọi là cha đẻ của điện ảnh hiện đại.)
    • The film techniques introduced by David Lewelyn Wark Griffith revolutionized storytelling. (Các kỹ thuật điện ảnh do David Lewelyn Wark Griffith giới thiệu đã cách mạng hóa nghệ thuật kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of D.W. Griffith": Di sản của D.W. Griffith.
    • Film students study the legacy of D.W. Griffith. (Sinh viên điện ảnh nghiên cứu di sản của D.W. Griffith.)
Biến thể từ gần giống
  • D. W. Griffith (n): Cách viết tắt phổ biến của tên ông.

    • D. W. Griffith directed "The Birth of a Nation". (D. W. Griffith đã đạo diễn phim "Sự ra đời của một quốc gia".)
  • Griffithian (adj): Thuộc về phong cách hoặc kỹ thuật của D.W. Griffith.

    • The film uses a Griffithian cross-cutting technique. (Bộ phim sử dụng kỹ thuật cắt cảnh theo phong cách của Griffith.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneering filmmaker: Nhà làm phim tiên phong.
  • Cinematic innovator: Người đổi mới điện ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "A Griffith film": Một bộ phim của Griffith, thường để chỉ những tác phẩm mang dấu ấn lịch sử kỹ thuật đặc trưng của ông.
    • Watching a Griffith film is a lesson in early cinema. (Xem một bộ phim của Griffith một bài học về điện ảnh buổi đầu.)
Noun
  1. giống d. w. griffith